Tin Tức Nóng Hổi
Giảm 50% 0
💸 Bạn cần cổ phiếu nào để chinh phục thị trường Tháng 6?
Tải danh sách

Điểm giới hạn Cổ điển

Khung thời gian
Tên S3S2S1Điểm Giới HạnR1R2R3
EUR/USD 1.1640 1.1643 1.1645 1.1648 1.1650 1.1653 1.1655
USD/JPY 159.40 159.42 159.44 159.46 159.48 159.50 159.52
GBP/USD 1.3445 1.3450 1.3456 1.3461 1.3467 1.3472 1.3478
USD/CHF 0.7831 0.7835 0.7837 0.7841 0.7843 0.7847 0.7849
USD/CAD 1.3811 1.3814 1.3819 1.3822 1.3827 1.3830 1.3835
EUR/JPY 185.60 185.65 185.69 185.74 185.78 185.83 185.87
AUD/USD 0.7168 0.7171 0.7174 0.7177 0.7180 0.7183 0.7186
NZD/USD 0.5946 0.5948 0.5953 0.5955 0.5960 0.5962 0.5967
EUR/GBP 0.8643 0.8647 0.8649 0.8653 0.8655 0.8659 0.8661
EUR/CHF 0.9122 0.9126 0.9129 0.9133 0.9136 0.9140 0.9143
AUD/JPY 114.33 114.37 114.40 114.44 114.47 114.51 114.54
GBP/JPY 214.48 214.53 214.61 214.66 214.74 214.79 214.87
CHF/JPY 203.18 203.23 203.32 203.37 203.46 203.51 203.60
EUR/CAD 1.6092 1.6094 1.6098 1.6100 1.6104 1.6106 1.6110
AUD/CAD 0.9911 0.9913 0.9917 0.9919 0.9923 0.9925 0.9929
NZD/CAD 0.8214 0.8218 0.8226 0.8230 0.8238 0.8242 0.8250
CAD/JPY 115.26 115.30 115.33 115.37 115.40 115.44 115.47
NZD/JPY 94.80 94.84 94.90 94.94 95.00 95.04 95.10
AUD/NZD 1.2026 1.2037 1.2042 1.2053 1.2058 1.2069 1.2074
GBP/AUD 1.8734 1.8741 1.8751 1.8758 1.8768 1.8775 1.8785
EUR/AUD 1.6218 1.6223 1.6227 1.6232 1.6236 1.6241 1.6245
GBP/CHF 1.0546 1.0549 1.0551 1.0554 1.0556 1.0559 1.0561
EUR/NZD 1.9520 1.9537 1.9546 1.9563 1.9572 1.9589 1.9598
AUD/CHF 0.5619 0.5622 0.5624 0.5627 0.5629 0.5632 0.5634
GBP/NZD 2.2577 2.2589 2.2597 2.2609 2.2617 2.2629 2.2637
USD/CNY 6.7646 6.7648 6.7650 6.7652 6.7654 6.7656 6.7658
USD/INR 94.710 94.772 94.812 94.874 94.914 94.976 95.016
USD/MXN 17.3155 17.3193 17.3264 17.3302 17.3373 17.3411 17.3482
USD/ZAR 16.2267 16.2326 16.2395 16.2454 16.2523 16.2582 16.2651
USD/SGD 1.2771 1.2773 1.2775 1.2777 1.2779 1.2781 1.2783
USD/HKD 7.8365 7.8367 7.8371 7.8373 7.8377 7.8379 7.8383
USD/DKK 6.4123 6.4135 6.4151 6.4163 6.4179 6.4191 6.4207
GBP/CAD 1.8581 1.8588 1.8599 1.8606 1.8617 1.8624 1.8635
USD/SEK 9.2533 9.2594 9.2628 9.2689 9.2723 9.2784 9.2818
USD/RUB 71.5707 71.6629 71.7090 71.8012 71.8473 71.9395 71.9856
USD/TRY 45.8800 45.8870 45.8980 45.9050 45.9160 45.9230 45.9340
BTC/USD 43109.9 43423.9 43593.6 43907.7 44077.4 44391.4 44561.1
BTC/EUR 8776.5 8776.5 8776.5 8776.5 8776.5 8776.5 8776.5
 
Thông Tin Điểm Giới Hạn

Các tính toán điểm giới hạn, mức chống đỡ và kháng cự được chấp nhận rộng rãi như là một chiến lược kinh doanh đơn giản nhưng hiệu quả nhất. Chúng được các nhà giao dịch, ngân hàng và tất cả các tổ chức tài chính vô cùng tin dùng, được xem như những chỉ báo rõ ràng cho điểm mạnh hoặc điểm yếu của thị trường. Chúng được sử dụng làm cơ sở cho phần lớn các phân tích kỹ thuật. Điểm giới hạn là điểm mà tại đó các ý kiến thị trường thay đổi từ xu hướng xuống giá lên tăng giá.

 
Tiếp tục với Apple
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email