Đăng ký để tạo cảnh báo cho Công cụ,
Sự Kiện Kinh Tế và nội dung của các tác giả đang theo dõi
Đăng Ký Miễn Phí Đã có tài khoản? Đăng Nhập
Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
| Tên | Loại | 5 Phút | 15 Phút | Hàng giờ | Hàng ngày |
|---|---|---|---|---|---|
|
EUR/USD
1.1635 |
Trung bình Động: | Mua Mạnh | Mua | Mua | Bán |
| Chỉ báo: | Mua Mạnh | Mua Mạnh | Bán | Bán Mạnh | |
| Tổng kết: | Mua Mạnh | Mua Mạnh | Trung Tính | Bán Mạnh | |
|
GBP/USD
1.3478 |
Trung bình Động: | Trung Tính | Bán | Trung Tính | Mua Mạnh |
| Chỉ báo: | Bán | Bán Mạnh | Bán Mạnh | Mua | |
| Tổng kết: | Trung Tính | Bán Mạnh | Bán | Mua Mạnh | |
|
USD/JPY
159.10 |
Trung bình Động: | Mua Mạnh | Mua Mạnh | Mua Mạnh | Mua Mạnh |
| Chỉ báo: | Mua Mạnh | Mua Mạnh | Mua Mạnh | Mua Mạnh | |
| Tổng kết: | Mua Mạnh | Mua Mạnh | Mua Mạnh | Mua Mạnh | |
|
USD/CAD
1.3809 |
Trung bình Động: | Bán | Trung Tính | Mua | Mua Mạnh |
| Chỉ báo: | Bán Mạnh | Bán | Mua Mạnh | Mua Mạnh | |
| Tổng kết: | Bán Mạnh | Trung Tính | Mua Mạnh | Mua Mạnh |
| Tên | Khung thời gian | Độ tin cậy | Mô hình | # Nến | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hình Mẫu Hoàn Chỉnh | ||||||
| Nifty 5. H.Đ T.Lai | 1D | Three Inside Up | 1 | |||
| Hang Se. H.Đ T.Lai | 1D | Falling Three Methods | 2 | |||
| BHP Group Ltd | 1D | Three Inside Up | 1 | |||
| P&G | 1D | Three Inside Up | 1 | |||
| Dow Jones | 1D | Three Outside Up | 1 | |||
| IBM | 1D | Three Outside Up | 1 | |||
| S&P 500. H.Đ T.Lai | 1D | Three Outside Up | 2 | |||
| Nasdaq 100 | 1D | Morning Doji Star | 2 | |||
| Microsoft | 1D | Dark Cloud Cover | 3 | |||
| Không nhận diện được Mô Hình nào. |
| Tên | MA5 | MA10 | MA20 | MA50 | MA100 | MA200 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| EUR/USD |
1.1635 Mua |
1.1633 Mua |
1.1631 Mua |
1.1633 Mua |
1.1635 Mua |
1.1639 Bán |
| USD/JPY |
159.09 Mua |
159.06 Mua |
159.04 Mua |
158.98 Mua |
158.97 Mua |
158.94 Mua |
| DAX |
25395.25 Bán |
25382.33 Mua |
25364.36 Mua |
25314.74 Mua |
25261.70 Mua |
25050.31 Mua |
| Dow Jones |
50579.70 Bán |
50591.00 Bán |
50628.02 Bán |
50685.65 Bán |
50598.93 Bán |
50305.01 Mua |
| Vàng |
4565.18 Bán |
4564.96 Bán |
4563.77 Mua |
4566.64 Bán |
4576.27 Bán |
4589.66 Bán |
| Tên | S3 | S2 | S1 | Điểm Giới Hạn | R1 | R2 | R3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EUR/USD | 1.1624 | 1.1626 | 1.1627 | 1.1629 | 1.1630 | 1.1632 | 1.1633 |
| USD/JPY | 158.94 | 158.96 | 158.99 | 159.01 | 159.04 | 159.06 | 159.09 |
| DAX | 25260.07 | 25286.23 | 25326.12 | 25352.28 | 25392.17 | 25418.33 | 25458.22 |
| Dow Jones | 50429.83 | 50500.08 | 50543.13 | 50613.38 | 50656.43 | 50726.68 | 50769.73 |
| Vàng | 4543.07 | 4549.54 | 4554.81 | 4561.28 | 4566.55 | 4573.02 | 4578.29 |
| Tên | Mới nhất | ATR(14) | Mua | Bán | Trung Tính | Tổng kết Chỉ báo |
|---|---|---|---|---|---|---|
| EUR/USD | 1.1635 | Biến Động Ít Hơn | 2 | 5 | 4 | Bán |
| USD/JPY | 159.10 | Biến Động Cao | 8 | 0 | 0 | Mua Mạnh |
| DAX | 25,389.10 | Biến Động Ít Hơn | 7 | 0 | 0 | Mua Mạnh |
| Dow Jones | 50,579.70 | Biến Động Ít Hơn | 5 | 1 | 3 | MUA |
| Vàng | 4,564.20 | Biến Động Cao | 0 | 8 | 0 | Bán Mạnh |