Đăng ký để tạo cảnh báo cho Công cụ,
Sự Kiện Kinh Tế và nội dung của các tác giả đang theo dõi
Đăng Ký Miễn Phí Đã có tài khoản? Đăng Nhập
Hãy thử tìm kiếm với từ khóa khác
| Tên | Loại | 5 Phút | 15 Phút | Hàng giờ | Hàng ngày |
|---|---|---|---|---|---|
|
EUR/USD
1.1425 |
Trung bình Động: | Mua | Mua Mạnh | Mua Mạnh | Bán |
| Chỉ báo: | Trung Tính | Mua | Mua Mạnh | Bán Mạnh | |
| Tổng kết: | Trung Tính | Mua Mạnh | Mua Mạnh | Bán Mạnh | |
|
GBP/USD
1.3395 |
Trung bình Động: | Bán | Mua | Mua | Mua |
| Chỉ báo: | Mua | Bán | Mua Mạnh | Mua Mạnh | |
| Tổng kết: | Trung Tính | Trung Tính | Mua Mạnh | Mua Mạnh | |
|
USD/JPY
162.48 |
Trung bình Động: | Mua | Mua | Mua | Mua Mạnh |
| Chỉ báo: | Mua | Mua | Bán | Mua Mạnh | |
| Tổng kết: | Mua | Mua | Trung Tính | Mua Mạnh | |
|
USD/CAD
1.4166 |
Trung bình Động: | Bán | Bán | Bán Mạnh | Mua |
| Chỉ báo: | Mua | Bán | Bán Mạnh | Bán Mạnh | |
| Tổng kết: | Trung Tính | Bán | Bán Mạnh | Trung Tính |
| Tên | Khung thời gian | Độ tin cậy | Mô hình | # Nến | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hình Mẫu Mới Nổi | ||||||
| HSBC | 1D | Three Inside Down | Hiện tại | |||
| CAC 40 | 1D | Three Black Crows | Hiện tại | |||
| Hình Mẫu Hoàn Chỉnh | ||||||
| Nikkei 225 | 1D | Falling Three Methods | 2 | |||
| Đồng | 1D | Falling Three Methods | 2 | |||
| CAC 40 H.Đ T.Lai | 1D | Evening Doji Star | 3 | |||
| USD/CHF | 1D | Morning Doji Star | 3 | |||
| USD/JPY | 1D | Morning Star | 3 | |||
| USD/CHF | 1D | Morning Star | 3 | |||
| Nasdaq. H.Đ T.Lai | 1D | Three Inside Up | 3 | |||
| Không nhận diện được Mô Hình nào. |
| Tên | MA5 | MA10 | MA20 | MA50 | MA100 | MA200 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| EUR/USD |
1.1426 Bán |
1.1426 Bán |
1.1425 Mua |
1.1423 Mua |
1.1423 Mua |
1.1415 Mua |
| USD/JPY |
162.48 Mua |
162.47 Mua |
162.49 Mua |
162.50 Bán |
162.51 Bán |
162.52 Bán |
| DAX |
24875.49 Bán |
24901.28 Bán |
24945.69 Bán |
24987.02 Bán |
24979.12 Bán |
25302.29 Bán |
| Dow Jones |
52340.58 Mua |
52340.76 Mua |
52352.19 Bán |
52310.07 Mua |
52423.53 Bán |
52685.14 Bán |
| Vàng |
4084.26 Bán |
4084.88 Bán |
4083.08 Bán |
4084.97 Bán |
4086.49 Bán |
4076.29 Mua |
| Tên | S3 | S2 | S1 | Điểm Giới Hạn | R1 | R2 | R3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EUR/USD | 1.1414 | 1.1417 | 1.1422 | 1.1425 | 1.1430 | 1.1433 | 1.1438 |
| USD/JPY | 162.24 | 162.33 | 162.39 | 162.48 | 162.54 | 162.63 | 162.69 |
| DAX | 24775.73 | 24853.95 | 24899.06 | 24977.28 | 25022.39 | 25100.61 | 25145.72 |
| Dow Jones | 52209.72 | 52251.46 | 52307.68 | 52349.42 | 52405.64 | 52447.38 | 52503.60 |
| Vàng | 4056.66 | 4064.14 | 4072.94 | 4080.42 | 4089.22 | 4096.70 | 4105.50 |
| Tên | Mới nhất | ATR(14) | Mua | Bán | Trung Tính | Tổng kết Chỉ báo |
|---|---|---|---|---|---|---|
| EUR/USD | 1.1425 | Biến Động Ít Hơn | 9 | 0 | 0 | Mua Mạnh |
| USD/JPY | 162.48 | Biến Động Ít Hơn | 2 | 5 | 3 | Bán |
| DAX | 24,897.45 | Biến Động Cao | 0 | 8 | 0 | Bán Mạnh |
| Dow Jones | 52,348.39 | Biến Động Cao | 0 | 9 | 0 | Bán Mạnh |
| Vàng | 4,079.82 | Biến Động Ít Hơn | 3 | 4 | 3 | Bán |