Dữ liệu, công cụ và các ý tưởng đầu tư ứng dụng AI mà giới trader dày dạn kinh nghiệm tin dùng — trước khi họ ra quyết định.
Tên | Làm cơ sở | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | KL | Thời gian |
|---|---|---|---|---|---|---|
| S&P 500 | 7,488.3 | -6.3 | -0.08% | 3K | ||
| Nasdaq 100 | 29,652 | +7 | +0.02% | 270 | ||
| Dầu Thô WTI | 68.74 | +0.01 | +0.01% | 1.95M | ||
| Vàng | 4,179.16 | +4.66 | +0.11% | 82.97K | ||
| Bạc | 62.48 | -0.11 | -0.18% | 4.19M | ||
| NVIDIA | 196.73 | +0.24 | +0.12% | 55.71K | ||
| Tesla | 399.87 | +1.15 | +0.29% | 33.13K |
| Aaaaaaaaaaa Aaaa | 36,100 | +52.13% | 54,919 | Tốt | Xuất Sắc | Hợp lý | Xuất Sắc | Mua Mạnh | 9.51 | 4.93 | 5.79 Ngàn Tỷ | -0.10 |
| Aaaaaaa | 5,000.0 | +44.93% | 7,246.5 | Hợp lý | Yếu | Tốt | Hợp lý | - | 24.81 | 19.83 | 2.18 Ngàn Tỷ | 8.75 |
| Aaaa A Aaaaaa | 47,700.0 | +41.65% | 67,567.1 | Rất Tốt | Rất Tốt | Hợp lý | Xuất Sắc | Mua | 7.44 | 3.05 | 18.34 Ngàn Tỷ | 0.59 |
| Aaaa Aa A A A | 7,400.0 | +40.92% | 10,428.1 | Tốt | Tốt | Tốt | Rất Tốt | Mua Mạnh | 6.02 | 3.62 | 2.9 Ngàn Tỷ | 0.43 |
| Aaaaaaaaaaaaaa | 14,250.0 | +39.20% | 19,836.0 | Hợp lý | Rất Tốt | Hợp lý | Tốt | Mua Mạnh | 10.04 | 6.70 | 2.15 Ngàn Tỷ | 0.05 |
| Aaa Aaaaaa | 14,400.0 | +38.66% | 19,967.0 | Hợp lý | Hợp lý | Hợp lý | Hợp lý | Mua Mạnh | 43.30 | 23.72 | 8.76 Ngàn Tỷ | 0.39 |
| Aaaaa Aaaaaaaaaa | 46,600.0 | +38.06% | 64,336.0 | Rất Tốt | Tốt | Rất Tốt | Xuất Sắc | - | 16.38 | 3.69 | 1.34 Ngàn Tỷ | 0.44 |
| Aaaaaa | 35,350.0 | +36.64% | 48,302.2 | Tốt | Hợp lý | Tốt | Xuất Sắc | Mua | 9.15 | 4.86 | 18.74 Ngàn Tỷ | 0.82 |
| A Aaa Aa A A | 72,000.0 | +36.57% | 98,330.4 | Tốt | Yếu | Rất Tốt | Hợp lý | Mua | 9.55 | 9.72 | 8.05 Ngàn Tỷ | 1.75 |
| Aaaaaa Aaaa Aaa A | 21,100.0 | +36.40% | 28,780.4 | Hợp lý | Tốt | Hợp lý | Hợp lý | Mua Mạnh | 310.93 | 12.65 | 1.7 Ngàn Tỷ | -0.08 |
Các Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Sắp Tới | |||||||
DE | Đơn Hàng Nhà Máy của Đức (MoM) (Tháng 5) Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: -3.80% | ||||||
UK | PMI Xây Dựng (Tháng 6) Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: 38.2 | ||||||
US | Chỉ Số PMI Dịch Vụ (Tháng 6) Thực tế: - Dự báo: 51.3 Trước đó: 51.3 | ||||||
US | PMI Hỗn Hợp của S&P Global (Tháng 6) Thực tế: - Dự báo: 52.2 Trước đó: 52.2 | ||||||
US | Chỉ Số PMI Phi Sản Xuất của ISM (Tháng 6) Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: 54.5 | ||||||
US | Chỉ Số Việc Làm Phi Sản Xuất của ISM (Tháng 6) Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: 47.9 | ||||||
US | Chỉ Số Giá Phi Sản Xuất của ISM (Tháng 6) Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: 71.3 | ||||||
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Hang Sengderived | 7/26 | 23,257.5 | +0.84% | |
China A50derived | 7/26 | 14,904.0 | +1.09% | |
| 9/26 | 7,557.00 | 0.00% | ||
| 9/26 | 29,901.75 | 0.00% | ||
Nikkei 225derived | 9/26 | 69,677.5 | +1.98% | |
Singapore MSCIderived | 7/26 | 488.93 | -0.10% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Vàngderived | 8/26 | 4,187.30 | +1.49% | |
Bạcderived | 9/26 | 62.815 | +2.87% | |
Đồngderived | 9/26 | 6.2240 | +0.89% | |
Dầu Thô WTIderived | 8/26 | 68.78 | +0.13% | |
Khí Tự nhiênderived | 8/26 | 3.244 | +1.50% | |
| 11/24 | 55,500 | 0.00% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 137.09 | +0.81 | +0.59% | ||
| 96.14 | -1.85 | -1.89% | ||
| 393.45 | -31.85 | -7.49% | ||
| 582.90 | -30.01 | -4.90% | ||
| 359.91 | -1.30 | -0.36% | ||
| 308.63 | +14.25 | +4.84% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 744.78 | -0.98 | -0.13% | ||
| 328.60 | +0.20 | +0.06% | ||
| 103.98 | +0.71 | +0.69% | ||
| 378.13 | +7.53 | +2.03% | ||
| 18.49 | -0.04 | -0.22% | ||
| 65.70 | -0.78 | -1.17% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 9/26 | 109.55 | 0.00% | ||
Euro Bundderived | 9/26 | 126.66 | -0.26% | |
Japan Govt. Bondderived | 9/26 | 127.08 | +0.07% | |
UK Giltderived | 9/26 | 88.90 | -0.17% | |
| 9/26 | 112.31 | 0.00% | ||
Chỉ số US Dollar Indexderived | 9/26 | 100.620 | 0.00% |