| XAU/INR | · | Rupee Ấn Độ | |
| XAU/USD | · | Đô la Mỹ | |
| XAU/CAD | · | Đô la Canada | |
| XAU/JPY | · | Đồng Yên Nhật | |
| XAU/CNY | · | Yuan Trung Quốc | |
| XAU/HKD | · | Đô la Hồng Kông | |
| XAU/SGD | · | Đô la Singapore | |
| XAU/AFN | · | Đồg Afghani Afghanistan | |
| XAU/PKR | · | Đồng Rupee Pakistan | |
| XAU/IDR | · | Đồng Rupiah Indonesia | |
| XAU/MYR | · | Đồng Ringgit Malaysia | |
| XAU/KRW | · | Đồng Won Hàn Quốc | |
| XAU/BTN | · | ||
| XAU/EUR | · | Đồng Euro | |
| XAU/GBP | · | Đồng Bảng Anh | |
| XAU/CHF | · | Đồng Frăng Thụy Sỹ | |
| XAU/TRY | · | Lira Thổ Nhĩ Kỳ | |
| XAU/PLN | · | Zloty Ba Lan | |
| XAU/SEK | · | Đồng Krona Thụy Điển | |
| XAU/RUB | · | Đồng Rúp Nga | |
| XAU/NOK | · | Krone Na Uy | |
| XAU/DKK | · | Krone Đan Mạch | |
| XAU/AED | · | Đồng Dirham Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất | |
| XAU/SAR | · | Đồng Riyal Saudi | |
| XAU/OMR | · | Đồng Rial của Oman | |
| XAU/QAR | · | Đồng Riyal Qatar | |
| XAU/SYP | · | Đồng Bảng Syria | |
| XAU/YER | · | Đồng Riyal của Yemen | |
| XAU/ILS | · | Đồng Shekel Israel | |
| XAU/BHD | · | Đồng Dinar Bahrain | |
| XAU/IQD | · | Đồng Dinar của Iraq | |
| XAU/IRR | · | Đồng Rial của Iran | |
| XAU/JOD | · | Đồng Dinar Jordan | |
| XAU/KWD | · | Đồng Dinar Kuwait | |
| XAU/LBP | · | Đồng Bảng Liban | |
| XAU/AUD | · | Đô la Úc | |
| XAU/NZD | · | Đô la New Zealand | |
| XAU/EGP | · | Đồng Bảng Ai Cập | |
| XAU/ZAR | · | Rand Nam Phi |
Thứ Hai, 1 tháng 6, 2026 | |||||||
IN | Chỉ Số PMI Sản Xuất của Nikkei S&P Global (Tháng 5) Thực tế: - Dự báo: 54.30 Trước đó: 54.30 | ||||||
IN | Sản Lượng Công Nghiệp Tích Lũy (Tháng 4) Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: 4.10% | ||||||
IN | Sản Lượng Công Nghiệp của Ấn Độ (YoY) (Tháng 4) Thực tế: - Dự báo: 3.80% Trước đó: 4.10% | ||||||
IN | Sản Lượng Sản Xuất Ấn Độ (MoM) (Tháng 4) Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: 4.30% | ||||||
IN | Thâm Hụt Tài Chính Liên Bang (Tháng 3) Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: 12,526.49B | ||||||