Dữ liệu, công cụ và các ý tưởng đầu tư ứng dụng AI mà giới trader dày dạn kinh nghiệm tin dùng — trước khi họ ra quyết định.
Tên | Lần cuối | Cao | Thấp | T.đổi | % T.đổi | Thời gian |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 487.90 | 487.90 | 474.36 | +5.16 | +1.07% | ||
| 1,989.71 | 2,007.43 | 1,982.86 | -7.35 | -0.37% | ||
| 1,915.27 | 1,934.37 | 1,908.57 | -10.28 | -0.53% | ||
| 50,990.60 | 51,161.10 | 50,791.64 | -41.86 | -0.08% | ||
| 7,573.83 | 7,585.49 | 7,562.61 | -6.23 | -0.08% | ||
| 26,926.77 | 27,036.97 | 26,913.12 | -45.85 | -0.17% | ||
| 2,888.50 | 2,901.94 | 2,882.81 | -30.84 | -1.06% | ||
| 16.18 | 16.34 | 15.74 | +0.86 | +5.61% | ||
| 34,679.21 | 34,754.77 | 34,602.26 | -89.93 | -0.26% | ||
| 172,677 | 173,975 | 172,225 | -1,111 | -0.64% |
| Aaaaaaaa | 21,600.0 | +51.76% | 32,780.2 | Rất Tốt | Tốt | Xuất Sắc | Xuất Sắc | Mua Mạnh | 5.44 | 5.25 | 5.78 Ngàn Tỷ | 5.42 |
| Aaaaaaa | 38,900 | +45.99% | 56,790 | Tốt | Xuất Sắc | Yếu | Xuất Sắc | Mua Mạnh | 10.06 | 5.32 | 6.13 Ngàn Tỷ | -0.10 |
| Aaaaaaaaaa A Aaa | 44,850.0 | +45.87% | 65,422.7 | Tốt | Rất Tốt | Hợp lý | Xuất Sắc | Mua Mạnh | 7.16 | 2.81 | 17.66 Ngàn Tỷ | 0.59 |
| Aaaaaaaaaaaaaaaaa | 7,030.0 | +44.77% | 10,177.3 | Tốt | Tốt | Tốt | Rất Tốt | Mua Mạnh | 5.74 | 3.49 | 2.76 Ngàn Tỷ | 0.43 |
| Aaaaaaaaaaaaaaaaa A | 93,800.0 | +44.16% | 135,222.1 | Rất Tốt | Xuất Sắc | Tốt | Xuất Sắc | Trung Tính | 14.04 | 8.99 | 12.25 Ngàn Tỷ | 0.05 |
| Aaaaaaaaaaaa | 20,200.0 | +43.52% | 28,991.0 | Rất Tốt | Tốt | Xuất Sắc | Rất Tốt | Mua Mạnh | 3.33 | 5.22 | 12.96 Ngàn Tỷ | 0.95 |
| Aaaaaaaaaaaa Aa | 5,350.0 | +43.32% | 7,667.6 | Hợp lý | Yếu | Tốt | Hợp lý | - | 25.89 | 20.19 | 2.27 Ngàn Tỷ | 8.75 |
| Aaaaaaaaaaaa Aa | 8,300.0 | +42.21% | 11,803.4 | Tốt | Hợp lý | Rất Tốt | Tốt | - | 22.88 | 4.30 | 1.84 Ngàn Tỷ | -38.86 |
| Aa Aa A Aaaa | 13,200.0 | +41.29% | 18,650.3 | Tốt | Tốt | Xuất Sắc | Rất Tốt | - | 15.39 | 9.39 | 10.39 Ngàn Tỷ | 0.93 |
| Aa Aaaaaaaaaa Aa | 14,700.0 | +36.81% | 20,111.1 | Hợp lý | Rất Tốt | Hợp lý | Hợp lý | Mua Mạnh | 10.32 | 6.90 | 2.21 Ngàn Tỷ | 0.05 |
Ngày nghỉ lễ - Thứ Hai, 1 tháng 6, 2026 | |||||||
GRNgày nghỉ | Hi Lạp - Lễ Hiện Xuống | ||||||
NZNgày nghỉ | New Zealand - Sinh Nhật Đức Vua | ||||||
Các Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Sắp Tới | |||||||
US | Atlanta Fed GDPNow (Quý 2) Thực tế: - Dự báo: 3.80% Trước đó: 3.80% | ||||||
Những Sự Kiện Kinh Tế Trọng Điểm Được Đăng Gần Đây | |||||||
US | Chi Tiêu Xây Dựng (MoM) (Tháng 4) Thực tế: 0.40% Dự báo: 0.30% Trước đó: 0.20% | ||||||
US | Chỉ Số PMI Sản Xuất của ISM (Tháng 5) Thực tế: 54 Dự báo: 53.3 Trước đó: 52.7 | ||||||
US | Chỉ Số Giá Sản Xuất của ISM (Tháng 5) Thực tế: 82.1 Dự báo: 85.3 Trước đó: 84.6 | ||||||
US | Chỉ Số Việc Làm Sản Xuất của ISM (Tháng 5) Thực tế: 48.6 Dự báo: - Trước đó: 46.4 | ||||||
US | Chỉ Số Quản Lý Thu Mua (PMI) - Sản Xuất (Tháng 5) Thực tế: 55.1 Dự báo: 55.3 Trước đó: 54.5 | ||||||
US | Bài Phát Biểu của Waller, từ Cục Dự Trữ Liên Bang Thực tế: - Dự báo: - Trước đó: - | ||||||
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Hang Sengderived | 6/26 | 25,092.0 | -0.02% | |
China A50derived | 6/26 | 15,505.0 | -1.64% | |
| 6/26 | 7,589.50 | -0.08% | ||
| 6/26 | 30,362.50 | -0.14% | ||
Nikkei 225derived | 6/26 | 66,592.5 | +0.52% | |
Singapore MSCIderived | 6/26 | 462.85 | +0.44% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
Vàngderived | 8/26 | 4,482.40 | -2.41% | |
Bạcderived | 7/26 | 74.220 | -2.18% | |
Đồngderived | 7/26 | 6.4815 | +1.45% | |
Dầu Thô WTIderived | 7/26 | 94.02 | +7.62% | |
Khí Tự nhiênderived | 7/26 | 3.178 | -3.40% | |
| 11/24 | 55,500 | 0.00% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 149.48 | +4.22 | +2.91% | ||
| 125.13 | +0.91 | +0.73% | ||
| 423.51 | -12.28 | -2.82% | ||
| 616.00 | -16.52 | -2.61% | ||
| 375.94 | -4.41 | -1.16% | ||
| 309.58 | -2.48 | -0.79% |
Tên | Lần cuối | T.đổi | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 755.61 | -0.87 | -0.12% | ||
| 322.40 | -3.60 | -1.10% | ||
| 137.97 | +8.88 | +6.88% | ||
| 408.87 | -8.25 | -1.98% | ||
| 18.44 | -0.26 | -1.39% | ||
| 69.25 | +0.65 | +0.95% |
Tên | Tháng | Lần cuối | % T.đổi | |
|---|---|---|---|---|
| 6/26 | 109.67 | -0.37% | ||
Euro Bundderived | 6/26 | 125.62 | -0.69% | |
Japan Govt. Bondderived | 6/26 | 128.48 | -0.31% | |
UK Giltderived | 9/26 | 87.79 | -1.07% | |
| 6/26 | 112.31 | -0.36% | ||
Chỉ số US Dollar Indexderived | 6/26 | 99.332 | +0.49% |