Tin Tức Nóng Hổi
Giảm 50% 0
💎 Săn mã hời: Cổ phiếu bị định giá thấp sở hữu tiềm năng tăng trưởng khổng lồ
Xem Cổ Phiếu Bị Định Giá Thấp

Thị trường Tài chính Thế giới

Chỉ Số Thế Giới

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi Tổng Quan Thị Trường Số CP tăng Số CP giảm
HNX30 487.90 +5.16 +1.07%
Up
23.33%
Down
33.33%
Unchanged
43.33%
7 10
VN30 1,920.71 -10.30 -0.53%
Up
20.00%
Down
76.67%
Unchanged
3.33%
6 23
Dow Jones 47,909.92 +1325.46 +2.85%
Up
83.33%
Down
16.67%
25 5
S&P 500 6,782.81 +165.96 +2.51%
Up
84.76%
Down
15.24%
417 75
FTSE 100 10,608.88 +260.09 +2.51%
Up
89.69%
Down
8.25%
Unchanged
2.06%
87 8
Nikkei 225 55,890.00 -418.42 -0.74%
Up
28.89%
Down
69.78%
Unchanged
1.33%
65 157

Chứng Khoán Thế Giới

Các Cổ Phiếu Hoạt Động Mạnh Nhất

Tạo Thông báo
Thêm vào Danh Mục
Thêm/Gỡ bỏ từ một Danh Mục  
Thêm vào danh mục theo dõi
Thêm Lệnh

Đã thêm vị thế thành công vào:

Vui lòng đặt tên cho danh mục đầu tư của bạn
 
Tạo Thông báo
Mới!
Tạo Thông báo
Trang web
  • Dưới dạng thông báo cảnh báo
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
Ứng dụng Di động
  • Để dùng tính năng này, hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập vào tài khoản của mình
  • Hãy đảm bảo bạn đã đăng nhập theo cùng một hồ sơ người dùng

Điều kiện

Tần Suất

Một lần
%

Tần Suất

Tần Suất

Phương pháp giao

Trạng Thái

Tên Lần cuối Trước đó Cao Thấp % T.đổi KL Thời gian
Tập đoàn C.E.O 17,500.0 17,500.0 18,200.0 17,100.0 0.00% 12.05M 10:53:47  
Chứng Khoán Sài Gòn. 18,200.0 18,600.0 18,700.0 18,000.0 -2.15% 5.70M 10:53:47  
Chứng khoán MB 21,100.0 21,400.0 21,600.0 20,700.0 -1.40% 1.42M 10:53:48  
Dịch vụ Kỹ thuật Dầ. 37,900.0 38,200.0 38,800.0 35,000.0 -0.79% 1.08M 10:53:19  
IDICO 48,300 48,600 49,500 48,100 -0.62% 1.07M 10:52:56  

Mã Mạnh Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Than Vàng Danh - Vinacomin 10,700.0 +100.0 +0.94%
Cảng Đoạn Xá 14,000.0 +100.0 +0.72%
Tập đoàn C.E.O 17,500.0 0.0 0.00%
Đầu tư Thành Đạt 17,500.0 -200.0 -1.13%
Đầu tư và Thương mại TNG 23,000.0 -700.0 -2.95%

Mã Yếu Nhất

Tên Lần cuối T.đổi % T.đổi
Chứng khoán MB 21,100.0 -300.0 -1.40%
IDICO 48,300 -300 -0.62%
Nam Mê Kông 26,600.0 -100.0 -0.37%
Đầu tư và xây dựng số 18 23,400.0 0.0 0.00%
Thủy lợi Lâm Đồng 102,200.0 +200.0 +0.20%

Hợp đồng Tương lai Chỉ số

 Chỉ sốThángLần cuốiTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 Hang SengApr 2625,813.025,851.525,859.025,661.5-38.5-0.15%10:58:58 
 China A50Apr 2614,806.014,882.014,878.514,768.5-76.0-0.51%11:07:50 
 S&P 500Jun 266,808.506,823.756,817.006,803.50-15.25-0.22%10:49:57 
 Nasdaq 100Jun 2625,019.2525,074.2525,049.0024,980.50-55.00-0.22%10:50:00 
 Nikkei 225Jun 2655,960.057,040.057,047.555,915.0-1080.0-1.89%11:08:43 
 Singapore MSCIApr 26446.13449.95450.05445.28-3.82-0.85%11:08:18 

Hàng Hóa

 Hàng hóaThángLần cuốiTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 VàngJun 264,742.154,777.204,756.604,721.50-35.05-0.73%11:08:49 
 BạcMay 2674.14575.38574.42572.948-1.240-1.64%11:08:50 
 ĐồngMay 265.72205.75255.75305.7058-0.0305-0.53%11:08:18 
 Dầu Thô WTIMay 2697.3494.4198.3696.30+2.93+3.10%11:08:44 
 Khí Tự nhiênMay 262.7182.7342.7392.716-0.016-0.59%11:08:10 
 CottonNov 2455,50055,65055,80055,50000.00%31/10 

Hợp đồng Tương lai Tài chính

 TênThángLần cuốiTrước đóCaoThấpT.đổi% T.đổiThời gian
 US 10 YR T-NoteJun 26111.19111.23111.25111.14-0.05-0.04%10:58:32 
 Euro BundJun 26125.97126.14126.09125.90-0.24-0.19%10:53:28 
 Japan Govt. BondMar 26130.15130.32130.26130.06-0.17-0.13%11:08:11 
 UK GiltMar 2689.8589.8590.2389.66+1.80+2.04%08/04 
 US 30Y T-BondJun 26114.13114.19114.22114.00-0.06-0.05%10:57:01 
 Chỉ số US Dollar IndexJun 2698.80298.92598.96098.800-0.123-0.12%11:08:49 
Tiếp tục với Apple
Đăng ký với Google
hoặc
Đăng ký bằng Email